ước nguyện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều mong muốn sâu sắc, tha thiết: "ước nguyện" chỉ một mong ước lớn lao, xuất phát từ lòng khao khát cháy bỏng, thường mang tính chất lâu dài hoặc thiêng liêng.
- Lời cầu xin, khẩn cầu: "ước nguyện" cũng được dùng để chỉ lời cầu xin với thần linh, tổ tiên, hoặc trong các nghi lễ tâm linh.
Động từ:
- Mong muốn tha thiết, khẩn cầu: hành động thể hiện sự khao khát mãnh liệt một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ước nguyện hòa bình của nhân dân là vô cùng chính đáng. (Điều mong muốn hòa bình của mọi người là chân chính.)
- Cô ấy thắp hương và thì thầm ước nguyện của mình. (Cô ấy nói lời cầu xin riêng tư khi thắp hương.)
Động từ:
- Anh ước nguyện được sống một cuộc đời ý nghĩa. (Anh mong muốn tha thiết có cuộc sống có giá trị.)
- Họ ước nguyện mùa màng bội thu trong lễ cầu mưa. (Họ khẩn cầu mùa màng tốt tươi trong nghi lễ tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thực hiện ước nguyện": biến điều mong muốn thành hiện thực.
- Anh ấy đã dành cả đời để thực hiện ước nguyện giúp đỡ người nghèo. (Anh ấy cống hiến trọn đời để đạt được mong ước giúp đỡ người khó khăn.)
"ước nguyện cuối cùng": mong muốn trước khi chết, điều trăn trối.
- Ước nguyện cuối cùng của cha là được nhìn thấy các con thành đạt. (Điều cha mong muốn trước lúc lâm chung là thấy con cái trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyện (động từ): hứa hẹn, cầu xin một cách thành tâm.
- Tôi nguyện suốt đời trung thành với Tổ quốc. (Tôi hứa sẽ trung thành suốt đời với đất nước.)
Ước mơ (danh từ): điều mong muốn, thường nhẹ nhàng và lãng mạn hơn ước nguyện.
- Ước mơ của em là trở thành bác sĩ. (Mong ước của em là làm bác sĩ.)
Khát vọng (danh từ): mong muốn mãnh liệt, thường gắn với lý tưởng lớn lao.
- Khát vọng tự do cháy bỏng trong lòng họ. (Mong muốn tự do mãnh liệt trong lòng họ.)
Từ đồng nghĩa
Nguyện vọng: điều mong muốn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc cá nhân.
- Nguyện vọng của học sinh là được học trường tốt. (Mong muốn của học sinh là vào trường tốt.)
Lời cầu: lời nói xin điều gì đó từ thần linh hoặc người khác.
- Lời cầu của bà được thấu đến trời xanh. (Lời xin của bà được thần linh lắng nghe.)
Thành ngữ liên quan
- Ước nguyện thành sự thật: mong ước trở thành hiện thực.
- Sau bao cố gắng, ước nguyện của anh đã thành sự thật. (Mong ước của anh đã trở thành hiện thực sau nhiều nỗ lực.)